sense of the meeting

Định nghĩa

Danh từ: Ý kiến chung của cuộc họpsự đồng thuận chung hoặc quan điểm chính được đưa ra bởi một nhóm người trong một cuộc họp, thường không thông qua biểu quyết chính thức.

dụ sử dụng
  • (Không cuộc bỏ phiếu nào, nhưng sau mỗi cuộc thảo luận, chủ tọa đã tóm tắt ý kiến chung của cuộc họp.)
  • (Ý kiến chung của cuộc họp chúng ta nên hoãn quyết định đến tháng sau.)
  • (Sau khi nghe tất cả ý kiến, người điều phối đã nắm bắt được ý kiến chung của cuộc họp chuyển sang bước tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sum up the sense of the meeting": tóm tắt ý kiến chung của cuộc họp.
    • The chairperson summed up the sense of the meeting by stating that everyone agreed on the budget. (Chủ tọa tóm tắt ý kiến chung của cuộc họp bằng cách tuyên bố rằng mọi người đều đồng ý về ngân sách.)
  • "To gauge the sense of the meeting": đánh giá hoặc đo lường ý kiến chung.
    • The manager asked a few questions to gauge the sense of the meeting before making a proposal. (Người quản lý đặt một vài câu hỏi để đánh giá ý kiến chung của cuộc họp trước khi đưa ra đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sense (danh từ): ý kiến, cảm nhận, ý thức. ( dụ: – ý thức về sự khẩn cấp.)
  • Meeting (dan từ): cuộc họp, buổi gặp mặt. ( dụ: – cuộc họp hội đồng quản trị.)
  • Consensus (danh từ): sự đồng thuận. ( dụ: – Nhóm đã đạt được sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Consensus: sự đồng thuận.
  • General agreement: sự đồng ý chung.
  • Collective opinion: ý kiến tập thể.
  • Common view: quan điểm chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt.
    • The speaker summed up the discussion. (Diễn giả tóm tắt cuộc thảo luận.)
  • Gauge the sense: đánh giá ý kiến chung.
    • The team leader gauged the sense of the meeting before deciding. (Trưởng nhóm đánh giá ý kiến chung của cuộc họp trước khi quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the pulse of the meeting: nắm bắt tình hình hoặc ý kiến của cuộc họp.
    • The chair took the pulse of the meeting by asking for a show of hands. (Chủ tọa nắm bắt tình hình cuộc họp bằng cách yêu cầu giơ tay.)
  • Read the room: đọc tình huống, hiểu không khí hoặc ý kiến của nhóm.
    • Before making a statement, it's important to read the room. (Trước khi phát biểu, điều quan trọng phải đọc tình huống.)
sense of the meeting
The chairperson summarized the sense of the meeting for the group.